Bảng giá Cho Thuê Xe Tại Sài Gòn - TPHCM áp dụng cho:
- Các xe từ 4 chỗ, 7 chỗ đi các tỉnh tất cả các ngày trong tuần.- Các Xe 16 chỗ đến 29 chỗ đi các tỉnh từ thứ 2 đến thứ 6 hàng tuần.
Giá đi vào các ngày lễ, thứ 7, chủ nhật vui lòng liên hệ: 0932 764 264
GHI CHÚ:
- Giá trên đã bao gồm: Lương cho lái xe, nhiên liệu, phí cầu đường, bến bãi.
- Giá trên chưa bao gồm: Thuế VAT.
- Tài xế ăn ngủ theo đoàn hoặc công thêm 300.000 VNĐ/ ngày đêm.
STT
|
Tuyến đường từ TPHCM đi
|
Thời gian giới hạn
|
Km dự tính
|
Giá thuê xe 4 chỗ
|
Giá thuê xe 7 chỗ
|
Giá thuê xe 16 chỗ
|
Giá thuê xe 29 chỗ
|
1
|
Sân bay TSN
|
4h
|
40
|
700.000
|
750.000
|
1.000.000
|
1.500.000
|
2
|
Nội Thành
|
8h
|
80
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
3
|
Bình Chánh
|
7h
|
90
|
1.100.000
|
1.100.000
|
1.700.000
|
2.700.000
|
4
|
Thủ Dầu Một
|
7h
|
90
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
5
|
Biên Hòa
|
7h
|
95
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
6
|
Củ Chi – Địa Đạo
|
7h
|
100
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
7
|
Hóc Môn
|
7h
|
100
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
8
|
Giá thuê xe
Long An
|
8h
|
100
|
1.200.000
|
1.200.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
9
|
Trảng Bàng
|
8h
|
120
|
1.300.000
|
1.300.000
|
1.800.000
|
2.700.000
|
10
|
Gò Dầu
|
7h
|
130
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.800.000
|
2.800.000
|
11
|
Long Thành
|
8h
|
130
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.800.000
|
2.900.000
|
12
|
Bến Cát
|
7h
|
140
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.800.000
|
2.900.000
|
13
|
Cần Giờ
|
1 ngày
|
150
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.900.000
|
2.900.000
|
14
|
Đức Hòa
|
1 ngày
|
150
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.900.000
|
2.800.000
|
15
|
Mỹ Tho
|
8h
|
150
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.800.000
|
2.900.000
|
16
|
Trị An
|
8h
|
160
|
1.400.000
|
1.400.000
|
1.800.000
|
2.900.000
|
17
|
Đức Huệ
Long An
|
1 ngày
|
170
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.900.000
|
3.000.000
|
18
|
Giá thuê xe đi Gò Công
|
1 ngày
|
180
|
Thuê xe 4 chỗ
1.500.000
|
Thuê xe 7 chỗ
1.500.000
|
Thuê xe 16 chỗ
2.000.000
|
Thuê xe 29 chỗ
3.200.000
|
19
|
Bến Tre (Thành phố)
|
1 ngày
|
200
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.900.000
|
3.500.000
|
20
|
Chợ Gạo (Tiền Giang)
|
1 ngày
|
200
|
1.600.000
|
1.600.000
|
2.000.000
|
3.500.000
|
21
|
Long Khánh
|
1 ngày
|
200
|
1.600.000
|
1.600.000
|
2.000.000
|
3.500.000
|
22
|
Cái Bè
|
1 ngày
|
210
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.100.000
|
3.500.000
|
23
|
Giá thuê xe
Bà Rịa
|
1 ngày
|
220
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.100.000
|
3.500.000
|
24
|
Mỏ Cày (Bến Tre)
|
1 ngày
|
220
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.100.000
|
3.500.000
|
25
|
Phú Mỹ – (BR – VT)
|
1 ngày
|
220
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.100.000
|
3.500.000
|
26
|
Mộc Hóa
|
1 ngày
|
230
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.200.000
|
3.500.000
|
27
|
Giá thuê xe
Tây Ninh (Núi Bà, Tòa Thánh)
|
1 ngày
|
230
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.200.000
|
3.500.000
|
28
|
Đồng Xoài
|
1 ngày
|
240
|
1.800.000
|
1.800.000
|
2.300.000
|
3.500.000
|
29
|
Tây Ninh
|
1 ngày
|
250
|
1.900.000
|
1.900.000
|
2.300.000
|
3.500.000
|
30
|
Bình Phước
|
1 ngày
|
250
|
1.900.000
|
1.900.000
|
2.300.000
|
3.500.000
|
31
|
Mỹ Thuận
|
1 ngày
|
260
|
1.900.000
|
1.900.000
|
2.300.000
|
3.500.000
|
32
|
Giá thuê xe đi Vũng Tàu
|
1 ngày
|
260
|
Thuê xe 4 chỗ
1.900.000
|
Thuê xe 7 chỗ
1.900.000
|
Thuê xe 16 chỗ
2.300.000
|
Thuê xe 29 chỗ
3.500.000
|
33
|
Bến Tre (Ba Tri)
|
1 ngày
|
270
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.400.000
|
3.800.000
|
34
|
Gia thue xe TPHCM - Long Hải
|
1 ngày
|
270
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.400.000
|
3.500.000
|
35
|
Bến Tre (Bình Đại)
|
1 ngày
|
280
|
2.000.000
|
2.000.000
|
2.500.000
|
4.200.000
|
36
|
Tây Ninh (Tân Biên)
|
1 ngày
|
290
|
2.100.000
|
2.100.000
|
2.600.000
|
4.200.000
|
37
|
Bình Long
|
1 ngày
|
300
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.700.000
|
4.300.000
|
38
|
Rừng Nam Cát Tiên
|
1 ngày
|
300
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.700.000
|
4.300.000
|
39
|
Sa Đéc
|
1 ngày
|
300
|
2.200.000
|
2.200.000
|
2.700.000
|
4.300.000
|
40
|
Giá thuê xe
Trà Vinh
|
1 ngày
|
320
|
2.300.000
|
2.300.000
|
2.700.000
|
4.300.000
|
41
|
Vĩnh Long
|
1 ngày
|
320
|
2.300.000
|
2.300.000
|
2.700.000
|
4.300.000
|
42
|
Bến Tre (Thạnh Phú)
|
1 ngày
|
340
|
2.400.000
|
2.400.000
|
2.800.000
|
4.300.000
|
43
|
Giá thuê xe đi Bình Châu – Hồ Cốc
|
1 ngày
|
340
|
2.400.000
|
2.400.000
|
2.800.000
|
4.300.000
|
44
|
Phước Long
|
2 ngày
|
340
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.500.000
|
6.400.000
|
45
|
Giá thuê xe
Cao Lãnh
|
1 ngày
|
350
|
2.400.000
|
2.400.000
|
2.800.000
|
4.300.000
|
46
|
Hàm Tân
|
2 ngày
|
350
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.500.000
|
6.400.000
|
47
|
Bình Phước – Lộc Ninh
|
1 ngày
|
360
|
2.400.000
|
2.400.000
|
2.900.000
|
4.500.000
|
48
|
Cần Thơ
|
1 ngày
|
360
|
2.400.000
|
2.400.000
|
2.900.000
|
4.500.000
|
49
|
Bảo Lộc
|
2 ngày
|
420
|
3.500.000
|
3.500.000
|
4.200.000
|
6.800.000
|
50
|
Thầy Thím
|
1 ngày
|
420
|
2.700.000
|
2.700.000
|
3.300.000
|
6.000.000
|
51
|
Giá thuê xe đi Phan Thiết – Mũi Né
|
2 ngày
|
480
|
Thuê xe 4 chỗ
3.300.000
|
Thuê xe 7 chỗ
3.300.000
|
Thuê xe 16 chỗ
3.700.000
|
Thuê xe 29 chỗ
6.000.000
|
52
|
Chợ Mới (An Giang)
|
1 ngày
|
500
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.600.000
|
4.700.000
|
53
|
Sóc Trăng
|
1 ngày
|
500
|
3.000.000
|
3.000.000
|
3.600.000
|
4.700.000
|
54
|
Giá thuê xe đi Châu Đốc
|
1 ngày
|
520
|
3.300.000
|
3.300.000
|
3.600.000
|
5.000.000
|
55
|
Vị Thanh – Phụng Hiệp (Hậu Giang)
|
2 ngày
|
520
|
3.400.000
|
3.400.000
|
3.900.000
|
5.900.000
|
56
|
Tri Tôn
|
1 ngày
|
560
|
3.400.000
|
3.400.000
|
3.900.000
|
6.200.000
|
57
|
Rạch Sỏi (Kiên Giang)
|
1-2 ngày
|
580
|
3.600.000
|
3.600.000
|
4.200.000
|
6.500.000
|
58
|
Giá thuê xe
Bạc Liêu
|
2 ngày
|
600
|
3.600.000
|
3.600.000
|
4.200.000
|
6.500.000
|
59
|
Phan Rí
|
2 ngày
|
600
|
3.600.000
|
3.600.000
|
4.200.000
|
6.500.000
|
60
|
Rạch Giá
|
1-2 ngày
|
600
|
3.600.000
|
3.600.000
|
4.200.000
|
6.500.000
|
61
|
Giá thuê xe đi Đà Lạt
|
3 ngày
|
650
|
4.800.000
|
4.800.000
|
6.500.000
|
8.900.000
|
62
|
Cà Mau
|
2 ngày
|
700
|
4.500.000
|
4.500.000
|
5.900.000
|
8.700.000
|
63
|
Phan Rang
|
2 ngày
|
700
|
4.400.000
|
4.400.000
|
5.700.000
|
8.600.000
|
64
|
Buôn Mê Thuộc
|
2 ngày
|
800
|
5.500.000
|
5.500.000
|
6.800.000
|
9.900.000
|
65
|
Giá thuê xe
Nha Trang-Đà lạt
|
3 ngày
|
850
|
6.900.000
|
6.900.000
|
7.500.000
|
13.500.000
|
66
|
Châu Đốc – Hà Tiên
|
2 ngày
|
900
|
5.400.000
|
5.400.000
|
6.000.000
|
8.500.000
|
67
|
Giá thuê xe đi Nha Trang
|
3 ngày
|
900
|
Thuê xe 4 chỗ 6.000.000
|
Thuê xe 7 chỗ 6.000.000
|
Thuê xe 16 chỗ 7.200.000
|
Thuê xe 29 chỗ 9.900.000
|
68
|
Gia Lai (Pleiku)
|
3 ngày
|
1100
|
8.500.000
|
8.500.000
|
9.500.000
|
18.900.000
|
69
|
Nha Trang – Đại Lãnh
|
3 ngày
|
1150
|
6.900.000
|
6.900.000
|
7.800.000
|
9.500.000
|
70
|
Tuy Hòa
|
3 ngày
|
1200
|
7.800.000
|
7.800.000
|
8.500.000
|
16.000.000
|
71
|
TPHCM-Đà Lạt – Nha Trang
|
4 ngày
|
1350
|
8.100.000
|
8.100.000
|
8.900.000
|
13.900.000
|
72
|
Qui Nhơn
|
3 ngày
|
1400
|
8.100.000
|
8.100.000
|
9.500.000
|
18.000.000
|
73
|
Bình Định
|
3 ngày
|
1500
|
8.500.000
|
8.500.000
|
9.500.000
|
18.000.000
|
74
|
Kon Tum
|
4 ngày
|
1900
|
11.000.000
|
11.000.000
|
12.500.000
|
20.500.000
|
75
|
Đà Nẵng
|
5 ngày
|
2100
|
13.000.000
|
13.000.000
|
15.500.000
|
22.000.000
|
76
|
Huế
|
5 ngày
|
2400
|
15.000.000
|
15.000.000
|
16.600.000
|
27.700.000
|

Đăng nhận xét